sàn /dɛk/ Danh từEnglishdeckالعربيةسطح / طابقExampleHành khách tập trung trên **sàn** (boong tàu / sân hiên / sàn gỗ) để ngắm cá heo.The passengers gathered on the deck to watch the dolphins.Trong ngữ cảnh này, 'boong tàu' là chuẩn nhất.