sát sao /saːt saːw/ Trạng từ
- English
- accurately
- العربية
- بدقة
Example
- Bài phân tích này phản ánh **sát sao** (chuẩn xác / tường tận / đúng như đúc) dư luận công chúng.
- The article accurately reflects public opinion.
- Nhấn mạnh sự khớp giữa phân tích và thực tế.