sâu Sâu NounEnglishwormالعربيةدودةExampleChim cổ đỏ đã kéo một **con sâu** (giun / sâu bọ / sâu nhỏ) ra khỏi lớp đất ẩm.The robin pulled a worm from the damp earth.Trong ngữ cảnh này, 'sâu' ám chỉ giun đất hoặc ấu trùng.