so sánh so sánh Verb
- English
- compare
- العربية
- مقارنة
Example
- Thật thú vị khi đối chiếu (so sánh / đối chiếu / cân nhắc) hoàn cảnh của họ và của chúng ta.
- It is interesting to compare their situation and ours.
- Sử dụng 'đối chiếu' mang tính phân tích hơn 'so sánh'.