sớm sớm Adjective

English
early
العربية
مبكّر

Example

  • Ánh sáng ban mai *tỏa rạng* (chiếu sáng / lan tỏa / bừng lên) thường là lúc yên bình nhất.
  • The early morning light is often the most peaceful.
  • Nhấn mạnh vẻ đẹp của sự khởi đầu tự nhiên.