một vài / một ít /mōt vɑi/ Determiner

English
some
العربية
بعض

Example

  • Trong tủ lạnh còn **một ít** (một ít / một chút / vài ba) sữa thôi.
  • There is some milk left in the fridge.
  • Dùng 'một ít' vì sữa là danh từ không đếm được.