sự ác cảm /səʔ ʔaːk kǎm/ Noun

English
animosity
العربية
العداء

Example

  • Có **Sự ác cảm** [Lòng thù hằn / Mối hiềm khích / Sự đối địch] rõ ràng giữa hai ứng cử viên chính trị đối thủ.
  • There was clear animosity between the two rival political candidates.
  • Nhấn mạnh sự đối lập trong chính trường.