sự chuẩn xác /sɨə˧˧ t͡ɕuən˧˥ zɐk̚˧˥ ʔaː˧˥/ Noun

English
precision
العربية
دقة

Example

  • Bài viết của cô ấy giàu trí tưởng tượng nhưng thiếu **sự chuẩn xác** (sự tinh xác / độ chính xác / sự chuẩn mực) trong lập luận.
  • Her writing is imaginative but lacks precision.
  • Nhấn mạnh sự thiếu logic chặt chẽ.