sự dễ dàng / làm dịu /eɪs/ NounEnglisheaseالعربيةيُسرExampleCô ấy vượt qua kỳ thi với **sự dễ dàng** (sự nhẹ nhàng / sự thuận tiện / sự trôi chảy) của mình.She passed the exam with ease.Nhấn mạnh kết quả không cần gắng sức.