sự dí dỏm /wɪt/ Noun

English
wit
العربية
سرعة البديهة

Example

  • Cô ấy nổi tiếng với **sự dí dỏm** (khôi hài thông minh / lời lẽ sắc sảo / sự nhanh nhạy) khô khan và thời điểm hoàn hảo.
  • She is known for her dry wit and impeccable timing.
  • Dry wit là sự hài hước không biểu cảm, rất được ưa chuộng trong giới tinh hoa.