sự sáng tạo Sự Sáng Tạo Danh từ

English
creation
العربية
إبداع

Example

  • Sự Sáng Tạo (Đổi mới) việc làm cần là ưu tiên hàng đầu của chính phủ.
  • Job creation needs to be the top priority.
  • Nhấn mạnh khía cạnh tạo ra cơ hội mới.