sự tinh tế Sự tinh tế Danh từ

English
sensitivity
العربية
حساسية

Example

  • Cô ấy thể hiện **sự tinh tế** (sự khéo léo / sự thấu hiểu / sự tế nhị) đối với nhu cầu của người tị nạn.
  • She showed great sensitivity to the needs of the refugees.
  • Nhấn mạnh vào kỹ năng xã hội, không phải tính cách.