sự truyền tải Sự Truyền Tải Noun

English
transmission
العربية
نقل

Example

  • Sự Lây Lan [Lan Truyền / Truyền Nhiễm / Phát Tán] của mầm bệnh đã được cơ quan y tế theo dõi sát sao.
  • The transmission of the disease was tracked by health officials.
  • Trong y tế, 'lây lan' là lựa chọn mạnh mẽ nhất.