sự vi phạm /sə.vjə.pʰam/ Danh từ

English
violation
العربية
انتهاك

Example

  • Họ đang công khai **sự vi phạm** (làm trái luật / sai quy tắc / phạm luật) hiệp ước.
  • They were in open violation of the treaty.
  • Dùng 'công khai' nhấn mạnh tính thách thức.