tá /taː˧˥/ NounEnglishdozenالعربيةدزينةExampleCô ấy đã mua **một tá** trứng. (Cô ấy đã mua **một tá** trứng.)She bought a dozen eggs.Sử dụng 'tá' là cách tự nhiên nhất cho số 12 trong ngữ cảnh mua bán.