tầm quan trọng Tầm quan trọng Noun
- English
- importance
- العربية
- أهمية
Example
- Cô ấy nhấn mạnh [tầm quan trọng / trọng yếu / cốt lõi] của việc chuẩn bị kỹ lưỡng.
- She stressed the importance of careful preparation.
- Dùng 'nhấn mạnh' (stress) là collocation mạnh nhất.