thận trọng Thận trọng Adjective
- English
- cautious
- العربية
- حذر
Example
- Chính phủ đã tỏ ra **thận trọng** [dè dặt / cẩn trọng / dè dặt] trong phản ứng của mình đối với báo cáo.
- The government has been cautious in its response to the report.
- Nhấn mạnh sự cân nhắc chính trị, không phải hành động vật lý.