thanh tra viên /tʰaŋ˧˧ t͡ɕa˧˨ʔ viəŋ˧˧/ Noun
- English
- inspector
- العربية
- مفتش
Example
- Thanh tra viên [Thanh tra viên / Kiểm tra viên / Người soi xét] đã phát hiện nhiều vi phạm an toàn trong tòa nhà.
- The building inspector found several safety violations.
- Nhấn mạnh tính pháp lý và quyền lực của người kiểm tra.