thế hệ /tʰe˧˥ he˧˩˧/ Noun

English
generation
العربية
جيل

Example

  • Thế hệ [Thế hệ] trẻ ngày nay rất giỏi về công nghệ.
  • The younger generation is very tech-savvy.
  • Dùng 'Thế hệ' để chỉ nhóm tuổi trẻ.