thị trấn /tʰi˧˨ʔ t͡ɕɛn˧˨ʔ/ NounEnglishtownالعربيةبلدةExampleThị trấn (phố xá/khu phố) gần nhất cách đây mười dặm.The nearest town is ten miles away.Dùng 'thị trấn' là chuẩn nhất cho khoảng cách.