thiết bị điện tử Thiết bị điện tử Noun

English
electronics
العربية
إلكترونيات

Example

  • Cô ấy đang học **ngành điện tử** tại trường đại học.
  • She is studying electronics at the university.
  • Ở đây 'ngành điện tử' ám chỉ lĩnh vực nghiên cứu.