cái này / điều này Cái này Determiner

English
this
العربية
هذا

Example

  • Tôi thích [cái này] (quyển sách này) hơn.
  • How long have you been living in this country?
  • Sử dụng 'cái' làm từ đệm cho vật thể hữu hình.