thứ năm /tʰɨ˧˥ ŋɐm˧˩˧/ Ordinal Number

English
fifth
العربية
خامس

Example

  • Đây là nỗ lực thứ năm của tôi (cố gắng / thử / làm) để học đàn piano.
  • This is my fifth attempt at learning the piano.
  • Nhấn mạnh sự kiên trì qua nhiều lần thử.