thực đơn /tʰə́k̚˧˥ mən˧˩˧/ Noun

English
menu
العربية
قائمة

Example

  • Xin vui lòng cho chúng tôi xem **Thực đơn** ([Danh sách món] / [Bảng chọn lựa] / [Menu]), được chứ?
  • Could we see the menu, please?
  • Cách gọi lịch sự nhất, dùng 'xin vui lòng' đi kèm.