thương mại [tʰuəŋ˧˥ ma:j˧˥] Noun

English
commerce
العربية
التجارة

Example

  • Các nhà lãnh đạo ngành công nghiệp và **thương mại** (buôn bán / kinh doanh / giao thương) đã gặp nhau tại hội nghị thượng đỉnh ở Paris.
  • Leaders of industry and commerce met at the summit in Paris.
  • Dùng 'thương mại' vì đây là bối cảnh cấp cao.