tị nạn /tɪʔ ɲa:n/ Noun
- English
- asylum
- العربية
- لجوء
Example
- Họ đã được cấp **Tị nạn** ([Nơi nương náu] / [Chốn dung thân] / [Chỗ trú ẩn]) sau khi chạy trốn khỏi chế độ.
- She was granted asylum after fleeing the regime.
- Đây là cách dùng chuẩn xác nhất, nhấn mạnh tính pháp lý.