tìm hiểu Tìm hiểu Verb
- English
- investigate
- العربية
- يتحرى
Example
- INLINE SYNONYMY: Tìm hiểu (nghiên cứu / truy nguyên / xem xét) — của: The FBI has been called in to investigate the case. (FBI đã được gọi đến để **điều tra** vụ án.)
- The FBI has been called in to investigate.
- Trong ngữ cảnh pháp lý, 'điều tra' là lựa chọn mạnh nhất.