tối thượng tối thượng Adjective

English
ultimate
العربية
الأسمى / النهائي

Example

  • Mục tiêu **tối thượng** (lý tưởng / tột cùng / đỉnh cao nhất) của chúng ta là xây dựng một tương lai bền vững.
  • Our ultimate goal is to build a sustainable future.
  • Nhấn mạnh tính lý tưởng và lâu dài.