tranh cãi Tranh cãi NounEnglishargumentالعربيةجدالExampleHọ đã có một **tranh cãi** (Cãi vã / Xung đột / Khẩu chiến) nảy lửa về việc ai nên lái xe.They had a heated argument about who should drive.Dùng 'nảy lửa' để nhấn mạnh sự gay gắt.