trì hoãn Trì hoãn Danh từ
- English
- delay
- العربية
- تأخير
Example
- Hành khách sẽ phải chịu [sự trì hoãn] (chậm trễ / đình trệ / gián đoạn) kéo dài trên đường hôm nay.
- Commuters will face long delays on the roads today.
- Nhấn mạnh sự bất tiện cho người dân.