trọng đại / mang tính lịch sử Trọng đại Adjective

English
historic
العربية
تاريخي

Example

  • Việc phục hồi các công trình [Trọng đại] bảo tồn di sản văn hóa của chúng ta.
  • The restoration of historic buildings preserves our cultural heritage.
  • Dùng 'Trọng đại' để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiện/vật thể.