cũ / già /kʊw³³/ Adjective

English
old
العربية
قديم

Example

  • Em bé này mới *cũ* (già) được vài giờ thôi.
  • The baby was only a few hours old.
  • Dùng 'già' cho trẻ sơ sinh là cách nói hài hước, không nên dùng thường xuyên.