tư pháp /tư˧˥ fap˧˥/ Adjective

English
judicial
العربية
قضائي

Example

  • Quyền hạn [mang tính tư pháp] của tòa án được quy định rõ ràng.
  • The judicial powers of the court are clearly defined.
  • Nhấn mạnh tính chất quyền lực của cơ quan.