ứng viên ứng viên NounEnglishcandidateالعربيةمرشحExampleCô ấy là **ứng viên** (người dự tuyển / người tranh cử) hàng đầu cho vị trí giám đốc marketing.She is a top candidate for the marketing position.Nhấn mạnh vị trí cao trong danh sách.