vô cùng /ˈɡreɪtli/ Adverb

English
greatly
العربية
بشكل كبير

Example

  • Phản ứng của khán giả đối với bộ phim đã **vô cùng** khác biệt.
  • People's reaction to the film has varied greatly.
  • Nhấn mạnh sự khác biệt về quy mô cảm xúc.