vụ nổ súng Vụ nổ súng Danh từ
- English
- shooting
- العربية
- إطلاق نار
Example
- Cảnh sát đang điều tra **vụ nổ súng** (sự cố nổ súng / vụ việc bắn nhau) xảy ra tối qua.
- The police are investigating the shooting.
- Đây là cách dùng phổ biến nhất trong tin tức.