xen vào xen vào Động từ
- English
- interfere
- العربية
- تدخل
Example
- Tôi ước gì mẹ đừng **xen vào** (can thiệp / làm phiền / chõ mũi vào) chuyện riêng của tôi nữa.
- I wish my mother would stop interfering in my personal life.
- Sắc thái cá nhân, thể hiện sự khó chịu.