xuống xuống Trạng từ

English
downwards
العربية
إلى الأسفل

Example

  • Mưa rơi **xuống** (đi xuống / hạ) từ những đám mây đen kịt.
  • The rain poured downwards from the dark clouds.
  • Sử dụng 'xuống' là tự nhiên nhất cho chuyển động vật lý.