mang lại / sản lượng Mang lại Danh từ

English
yield
العربية
يُنتج / يُذعن

Example

  • Vụ mùa năm nay **sản lượng** (thu hoạch / trái ngọt / đơm hoa kết trái) kỷ lục.
  • The farm reported a record crop yield this season.
  • Nhấn mạnh số lượng vật chất lớn.