ác ác Adjective
- English
- evil
- Deutsch
- böses
Example
- Cảnh sát mô tả kẻ giết người là một người đàn ông tuyệt vọng và **ác** (độc địa / tàn nhẫn / vô nhân đạo).
- Police described the killer as a desperate and evil man.
- Nhấn mạnh sự vô nhân tính của hành động.