vụ bê bối / sự vụ /əˈfɛər/ Noun
- English
- affair
- Deutsch
- die affäre / die angelegenheit
Example
- Buổi lễ tốt nghiệp là một [Sự kiện] (Sự kiện / Việc lớn / Sự vụ) rất trang trọng.
- The wedding was a very elegant affair.
- Nhấn mạnh tính chất trang trọng, có tổ chức.