ánh nhìn /ɡeɪz/ NounEnglishgazeDeutschder blickExampleCô ấy đáp lại [Ánh nhìn] (Ngắm nghía / Chiêm nghiệm / Đăm chiêu) của anh ấy bằng một nụ cười nhẹ.He met her gaze with a smile.Ánh nhìn ở đây là sự kết nối hai chiều, tinh tế.