bãi bỏ Bãi bỏ Động từ

English
abolish
Deutsch
abschaffen

Example

  • Công ty quyết định **Bãi bỏ** (xóa sổ / hủy bỏ / thanh lý) quy định về trang phục bắt buộc.
  • The company decided to abolish the mandatory dress code.
  • Nhấn mạnh tính chính thức của quyết định nội bộ.