bài đăng / đăng tải /poʊst/ Noun

English
post
Deutsch
beitrag / posten

Example

  • Tôi sẽ gửi bản gốc cho anh qua **bài đăng** (Bài đăng / Tin đã đăng / Bưu phẩm) gốc.
  • I'll send the original to you by post.
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật số, 'bài đăng' là chuẩn mực.