bàn chải /baːn˧˩˧ t͡ɕaɪ˧˩˧/ Noun

English
brush
Deutsch
bürste / bürsten

Example

  • Tôi cần mua **cái bàn chải** đánh răng mới.
  • She bought a new hair brush.
  • Chỉ dụng cụ vệ sinh cá nhân.