bàn làm việc bàn làm việc Noun

English
desk
Deutsch
schreibtisch

Example

  • Cô ấy ngồi xuống (ngồi xuống / an tọa / đặt mình) trên chiếc bàn làm việc (bàn làm việc / bàn giấy / mặt bàn) để hoàn thành báo cáo.
  • She sat at her desk to finish the report.
  • Nhấn mạnh hành động tập trung vào công việc.