báo chí Báo chí Noun

English
journalism
Deutsch
der journalismus

Example

  • Cô ấy có bằng cấp về [Báo chí] / [Nghề viết] / [Truyền thông đại chúng] của trường đại học danh tiếng.
  • She has a degree in journalism.
  • Dùng 'Báo chí' khi nói về bằng cấp chính quy.