đại trà / cơ bản Đại trà Adjective

English
basic
Deutsch
08/15 (für abwertend) / standard (für neutral)

Example

  • Những yêu cầu **cơ bản** cho công việc này là bằng cấp và kinh nghiệm. (Yêu cầu **nền tảng** / **cốt lõi**)
  • The basic requirements for the job are a degree and experience.
  • Dùng 'cơ bản' để chỉ điều kiện tiên quyết.