bất lợi Bất lợi Adjective
- English
- adverse
- Deutsch
- nachteilig
Example
- Dự án đã bị hủy bỏ do những điều kiện kinh tế [Bất lợi] (trái ý / không thuận / tiêu cực).
- The project was cancelled due to adverse economic conditions.
- Nhấn mạnh nguyên nhân khách quan từ bên ngoài.