béo /bɛw˧˦/ AdjectiveEnglishfatDeutschdick/fettExampleCon mèo *trở nên* (lớn lên / trở thành) béo sau khi ăn quá nhiều đồ ăn vặt.The cat grew fat after eating too many treats.Dùng 'béo' ở đây là trung tính, mô tả sự thay đổi thể chất.